Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
filet





filet
['filei]
danh từ
cái mạng, cái lưới
thịt thăn


/fi'lei/

danh từ
cái mạng, cái lưới
thịt thăn

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "filet"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.