Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fleecy




fleecy
[fli:si]
Cách viết khác:
fleeced
['fli:st]
tính từ
xốp nhẹ (mây, tuyết)
xù xoắn bồng (tóc)


/fleecy/

tính từ
xốp nhẹ (mây, tuyết)
xù xoắn bồng (tóc)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "fleecy"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.