Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fleshy




fleshy
['fle∫i]
tính từ
béo; có nhiều thịt, nạc
như thịt
nhiều thịt, nhiều cùi


/fleshy/

tính từ
béo; có nhiều thịt, nạc
như thịt
nhiều thịt, nhiều cùi

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "fleshy"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.