Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fly-bitten




fly-bitten
['flai,bitn]
tính từ
bị ruồi đẻ trứng vào


/fly-bitten/

tính từ
bị ruồi đẻ trứng vào

Related search result for "fly-bitten"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.