Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
gibber




gibber
['dʒibə]
danh từ
tiếng nói lắp bắp
nội động từ
nói lắp bắp


/'dʤibə/

danh từ
tiếng nói lắp bắp

nội động từ
nói lắp bắp

Related search result for "gibber"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.