Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ha-ha




ha-ha
[hɑ:'ha]
danh từ
hàng rào thấp (xây ở dưới đường hào, xung quanh vườn...)


/hɑ:'ha/

danh từ
hàng rào thấp (xây ở dưới đường hào, xung quanh vườn...)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "ha-ha"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.