Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
hah




hah
Xem ha


/hɑ:/ (hah) /ha:/

thán từ
A!, ha ha! (tỏ ý ngạc nhiên, nghi ngờ, vui sướng hay đắc thắng)

nội động từ
kêu ha ha !to hum and ha
(xem) hum

Related search result for "hah"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.