Chuyển bộ gõ

History Search

Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
he




he
[hi:]
đại từ
nó, anh ấy, ông ấy... (chỉ người và động vật giống đực)
danh từ
đàn ông; con đực
(định ngữ) đực (động vật)
viết tắt
chất nổ công phá mạnh (high explosive)
Ngài (His / Her Excellency)


/hi:/

đại từ
nó, anh ấy, ông ấy... (chỉ người và động vật giống đực)

danh từ
đàn ông; con đực
(định ngữ) đực (động vật)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "he"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.