Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
incoherency




incoherency
[,inkou'hiərənsi]
Cách viết khác:
incoherence
[,inkou'hiərəns]
như incoherence


/,inkou'hiərəns/ (incoherency) /,inkou'hiərənsi/ (incohesion) /,inkou'hi:ʤn/

danh từ
sự không mạch lạc, sự không rời rạc ((cũng) incoherentness)
ý nghĩ không mạch lạc; bài nói không mạch lạc; lời nói không mạch lạc

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "incoherency"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.