Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
levant




levant
[li'vænt]
danh từ
Levant miền cận đông


/li'vænt/

danh từ
Levant miền cận đông

nội động từ
chạy làng (vì thua bạc)
trốn n

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "levant"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.