Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
nacelle




nacelle
[nə'sel]
danh từ
vỏ khí cầu
vỏ động cơ máy bay


/nə'sel/

danh từ
giỏ khí cầu
vỏ động cơ máy bay

Related search result for "nacelle"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.