Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
novelette




novelette
[,nɔvə'let]
danh từ
tiểu thuyết ngắn, truyện ngắn


/,nɔvə'let/

danh từ
(thường), vuồm truyện ngắn
(âm nhạc) tiểu phẩm

Related search result for "novelette"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.