Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ophidian




ophidian
[ɔ'fidiən]
tính từ
thuộc loài rắn; như loài rắn
danh từ
loài rắn


/ɔ'fidiən/

tính từ
(thuộc) loài rắn; như loài rắn

danh từ
loài rắn

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "ophidian"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.