Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
optional




optional
['ɔp∫ənl]
tính từ
tuỳ ý; nhiệm ý; không bắt buộc
formal dress is optional
lễ phục không bắt buộc
optional subjects at school
những môn học tự chọn (nhiệm ý) ở trường
the cassette player is an optional extra in this make of car
cái catxet là tùy ý thêm vào trong kiểu ô tô này



không bắt buộc, tuỳ ý

/'ɔpʃənl/

tính từ
tuỳ ý, không bắt buộc
để cho chọn

Related search result for "optional"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.