Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
overstep




overstep
[,ouvə'step]
ngoại động từ
vượt quá, đi quá (giới hạn, hạn định...) ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
overstep the mark
quá trớn


/'ouvə'step/

ngoại động từ
đi quá (giới hạn, hạn định...) ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "overstep"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.