Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
permutation




permutation
[,pə:mju:'tei∫n]
danh từ
(viết tắt) perm (sự sắp xếp đội hình)
sự đổi trật tự (vị trí)
(toán học) sự hoán vị; phép hoán vị
old permutation
phép hoán vị lẻ
cyclic permutation
phép hoán vị vòng quanh



(đại số) sự hoán vị p. with repetition hoán vị có lặp; p. without
reptition hoán vị không lặp
circular p. hoán vị vòng quanh
cyclic p. hoán vị vòng quanh
discordant p.s hoán vị bất hoà
even p. hoán vị chẵn
odd p. hoán vị lẻ

/,pə:mju:'teiʃn/

danh từ
sự đôi trật tự (vị trí)
(toán học) sự hoán vị; pháp hoán vị
old permutation phép hoán vị lẻ
cyclic permutation phép hoán vị vòng quanh

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "permutation"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.