Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
substitution




substitution
[,sʌbsti'tju:∫n]
danh từ
sự thay thế; sự được thay thế
hành động thay thế
two substitutions were made during the match
trong trận đấu đã thay thế hai cầu thủ


/,sʌbsti'tju:ʃn/

danh từ
sự thế, sự thay thế
sự đổi

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "substitution"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.