Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pester




pester
['pestə]
ngoại động từ
làm phiền, quấy rầy, làm khó chịu (nhất là những yêu cầu dai dẳng)


/'pestə/

ngoại động từ
làm phiền, quấy rầy, làm khó chịu

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "pester"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.