Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
preferred




preferred
[pri'fə:d]
tính từ
được thích hơn, được ưa hơn
được ưu đãi, được ưu tiên
preferred share
cổ phần ưu tiên


/pri'fə:d/

tính từ
được thích hơn, được ưa hơn
được ưu đâi, được ưu tiên
preferred share cổ phần ưu tiên

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.