Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
puffer



/'pʌfə/

danh từ

người tâng bốc láo, người quảng cáo láo, người quảng cáo khuếch khoác (sách, hàng... trên báo)


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "puffer"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.