Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
quotable




quotable
['kwoutə]
danh từ
phần (phải đóng góp hoặc được chia)
chỉ tiêu


/'kwoutəbl/

tính từ
có thể trích dẫn; đáng trích dẫn

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "quotable"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.