Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
re-fuse




re-fuse
['ri:'fju:z]
ngoại động từ
nấu chảy lại, luyện lại


/'ri:'fju:z/

ngoại động từ
nấu chảy lại, luyện lại

Related search result for "re-fuse"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.