Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sclav


/slɑ:v/ (Sclav)

/sklɑ:v/

tính từ

(thuộc) chủng tộc Xla-vơ

danh từ

người Xla-vơ, dân tộc Xla-vơ


Related search result for "sclav"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.