Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
scutcher




scutcher
['skʌt∫ə]
danh từ
máy đập lanh (để tước sợi)


/'skʌtʃə/

danh từ
máy đập lanh (để tước sợi)

Related search result for "scutcher"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.