Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
stitcher




stitcher
['stit∫ə]
danh từ
thợ may
máy khâu


/'stitʃə/

danh từ
thợ may
máy khâu

Related search result for "stitcher"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.