Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
applause


noun
a demonstration of approval by clapping the hands together (Freq. 9)
Syn:
hand clapping, clapping
Derivationally related forms:
clap (for: clapping)
Hypernyms:
approval, commendation
Hyponyms:
hand, handclap, round
Part Holonyms:
ovation, standing ovation

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "applause"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.