Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
swingle




swingle
['swiηgl]
danh từ
dùi đập lanh (để lấy sợi)
tay néo
ngoại động từ
đập (lanh) bằng dùi


/'swiɳgl/

danh từ
dùi đập lanh (để lấy sợi)
tay néo

ngoại động từ
đập (lanh) bằng dùi

Related search result for "swingle"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.