Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unwholesome




unwholesome
[,ʌn'houlsəm]
tính từ
không lành mạnh, độc, có hại (cho sức khoẻ, cho sự lành mạnh của tinh thần)
unwholesome food
thức ăn độc
unwholesome books
những quyển sách không lành mạnh
trông không khoẻ mạnh, ốm yếu
an unwholesome complexion
một nước da ốm yếu
không bổ ích, không có lợi


/' n'houls m/

tính từ
không hợp vệ sinh, không lành, độc
unwholesome food thức ăn độc
không lành mạnh
unwholesome books những quyển sách không lành mạnh

Related search result for "unwholesome"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.