Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
veldt




veldt
[velt]
Cách viết khác:
veld
[velt]
như veld


/velt/ (veldt) /velt/

danh từ
thảo nguyên (Nam phi)

Related search result for "veldt"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.