Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
valet




valet
['vælei; 'vælit]
danh từ
đầy tớ, người hầu (một người đàn ông làm công việc phục vụ, giặt quần áo, dọn bữa ăn..)
người hầu phòng (người làm công trong khách sạn với các nhiệm vụ tương tự)
ngoại động từ
hầu hạ, phục vụ
nội động từ
hoạt động như một người hầu cho ai


/'vælit/

danh từ
đầy tớ, người hầu phòng (phục vụ một người đàn ông)
người hấp tẩy quần áo (ở khách sạn)

ngoại động từ
hầu, hầu hạ

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "valet"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.