Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
concessive


adjective
of or pertaining to concession
Pertains to noun:
concession
Derivationally related forms:
concede

Related search result for "concessive"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.