Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
Fossa


noun
monotypic genus of Madagascar civets closely related to palm civets
Syn:
genus Fossa
Hypernyms:
mammal genus
Member Holonyms:
Viverridae, family Viverridae, Viverrinae, family Viverrinae
Member Meronyms:
fanaloka, Fossa fossa

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "fossa"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.