Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
indecorum


noun
1. an act of undue intimacy
Syn:
familiarity, impropriety, liberty
Hypernyms:
misbehavior, misbehaviour, misdeed
2. a lack of decorum
Syn:
indecorousness
Ant:
decorousness (for: indecorousness), decorum
Derivationally related forms:
indecorous (for: indecorousness)
Hypernyms:
impropriety, improperness
Hyponyms:
unseemliness, unbecomingness

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.