Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
judder


verb
shake or vibrate rapidly and intensively
- The old engine was juddering
Syn:
shake
Regions:
United Kingdom, UK, U.K., Britain, United Kingdom of Great Britain and Northern Ireland, Great Britain
Hypernyms:
vibrate
Verb Frames:
- Something ----s
- Somebody ----s something
- Something ----s something

Related search result for "judder"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.