Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
noonday


noun
the middle of the day
Syn:
noon, twelve noon, high noon, midday, noontide
Hypernyms:
hour, time of day
Part Holonyms:
day, twenty-four hours, twenty-four hour period, 24-hour interval, solar day, mean solar day

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "noonday"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.