Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
slowly


adverb
1. without speed ('slow' is sometimes used informally for 'slowly') (Freq. 78)
- he spoke slowly
- go easy here--the road is slippery
- glaciers move tardily
- please go slow so I can see the sights
Syn:
slow, easy, tardily
Ant:
quickly
Derived from adjective:
slow
Usage Domain:
colloquialism
2. in music
- Play this lento, please
Syn:
lento
Derived from adjective:
slow

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "slowly"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.