Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
100th


adjective
the ordinal number of one hundred in counting order
Syn:
hundredth, centesimal
Similar to:
ordinal


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.