Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
pharmacology


noun
the science or study of drugs: their preparation and properties and uses and effects
Syn:
pharmacological medicine, materia medica
Derivationally related forms:
pharmacologic, pharmacological, pharmacologist
Members of this Topic:
adjuvant, transdermal, transdermic, percutaneous, transcutaneous,
tincture, formulary, pharmacopeia, decoction
Hypernyms:
medicine, medical specialty
Hyponyms:
pharmacokinetics, posology, psychopharmacology, toxicology

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.