Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
purvey


verb
supply with provisions
Syn:
provision
Derivationally related forms:
purveyor, purveyance, provision (for: provision), provisioner (for: provision)
Hypernyms:
supply, provide, render, furnish
Verb Frames:
- Somebody ----s something
- Somebody ----s somebody

Related search result for "purvey"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.