Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
tony




tony
['touni]
tính từ
(từ lóng) đẹp, sang, nhã; đúng mốt, bảnh


/'touni/

tính từ
(từ lóng) đẹp, sang, nhã; đúng mốt, bảnh

Related search result for "tony"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.