Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
coal-box




coal-box
['koulbɔks]
danh từ
thùng đựng than
(quân sự), (từ lóng) lựu đạn hoả mù; lựu đạn khói


/'koulbɔks/

danh từ
thùng đựng than
(quân sự), (từ lóng) lựu đạn hoả mù; lựu đạn khói

Related search result for "coal-box"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.