Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
excellence




excellence
['eksələns]
danh từ
(excellence in / at something) sự xuất sắc; sự ưu tú
điểm trội, sở trường


/'eksələns/

danh từ
sự trội hơn, sự xuất sắc, sự ưu tú; tính ưu tú
điểm trội, sở trường

Related search result for "excellence"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.