Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
feisty




tính từ
hăng hái, hăm hở
dễ quạu, nóng nảy



feisty
['fi:sti]
tính từ
hăng hái, hăm hở
dễ quạu, nóng nảy


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "feisty"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.