Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
gewgaw




gewgaw
['gju:gɔ:]
danh từ
đồ lặt vặt loè loẹt, vô giá trị


/'gju:gɔ:/

danh từ
đồ lặt vặt loè loẹt, vô giá trị

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "gewgaw"
  • Words pronounced/spelled similarly to "gewgaw"
    gaga gewgaw

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.