Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
libration




libration
[lai'brei∫n]
danh từ
tình trạng đu đưa, tình trạng lúc lắc, tình trạng bập bềnh



(thiên văn) bình động

/lai'breiʃn/

danh từ
tình trạng đu đưa, tình trạng lúc lắc, tình trạng bập bềnh

Related search result for "libration"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.