Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
lode




lode
[loud]
danh từ
mạch mỏ
rãnh nước; máng dẫn nước


/loud/

danh từ
mạch mỏ
rãnh nước; máng dẫn nước

Related search result for "lode"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.