Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
night-shift




night-shift
['nait∫ift]
danh từ
ca đêm (ở nhà máy)
áo ngủ (của đàn ông)


/'naitʃift/

danh từ
ca đêm (ở nhà máy)
áo ngủ (của đàn ông)

Related search result for "night-shift"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.