Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pail





pail


pail

A pail is a container with a handle.

[peil]
danh từ
cái thùng, cái xô
lượng đựng trong xô đó
a pail of water
một thùng nước


/peid/

danh từ
cái thùng, cái xô
thùng (đầy), xô (đầy)
half a pail of milk nửa xô sữa

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "pail"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.