Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pali




pali
['pɑ:li]
danh từ
tiếng Pa-li (Ân-độ)
danh từ, số nhiều
xem palus


/'pɑ:li/

danh từ
tiếng Pa-li (Ân-độ)

Related search result for "pali"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.