Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pally




pally
['pæli]
tính từ pal
(thông tục) thân thiết, nối khố, thân mật


/'pæli/

tính từ
(thông tục) thân thiết, nối kh

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "pally"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.